陛檻 bì kǎn · bệ hạm Hán Việt: bệ hạm · Pinyin: bì kǎn Tổng quan Cấu tạo: 陛 (bệ) + 檻 (hạm)Pinyinbì kǎnHán Việtbệ hạmCấu tạo陛 + 檻 · bệ + hạm nghĩa thành phần: bệ + hạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫殿台阶两旁的栏杆。Tân Hoa Tự Điển 1.宫殿台阶两旁的栏杆。