陛殿 bì diàn · bệ điện Hán Việt: bệ điện · Pinyin: bì diàn Tổng quan Cấu tạo: 陛 (bệ) + 殿 (điện)Pinyinbì diànHán Việtbệ điệnCấu tạo陛 + 殿 · bệ + điện nghĩa thành phần: bệ + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殿阶。Tân Hoa Tự Điển 1.殿阶。