陛級 bì jí · bệ cấp Hán Việt: bệ cấp · Pinyin: bì jí Tổng quan Cấu tạo: 陛 (bệ) + 級 (cấp)Pinyinbì jíHán Việtbệ cấpCấu tạo陛 + 級 · bệ + cấp nghĩa thành phần: bệ + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 台阶﹐阶级; 地位﹔等级。Tân Hoa Tự Điển 1.台阶﹐阶级。 2.地位﹔等级。