陛螭 bì chī · bệ li Hán Việt: bệ li · Pinyin: bì chī Tổng quan Cấu tạo: 陛 (bệ) + 螭 (li)Pinyinbì chīHán Việtbệ liCấu tạo陛 + 螭 · bệ + li nghĩa thành phần: bệ + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝宫殿前雕有螭形的台阶。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝宫殿前雕有螭形的台阶。