陛見
bệ kiến
Hán Việt: bệ kiến · Pinyin: bì jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓臣下谒见皇帝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓臣下谒见皇帝。
Eng
- Cihui 陛見 bìjiàn v. <wr.> have an audience with the emperor
Hán Việt: bệ kiến · Pinyin: bì jiàn