陛賀

bì hè bệ hạ

Hán Việt: bệ hạ · Pinyin: bì hè

Tổng quan

Cấu tạo: (bệ) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在殿阶下山呼万岁以示申贺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在殿阶下山呼万岁以示申贺。