陛長 bì zhǎng · bệ trường Hán Việt: bệ trường · Pinyin: bì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 陛 (bệ) + 長 (trường)Pinyinbì zhǎngHán Việtbệ trườngCấu tạo陛 + 長 · bệ + trường nghĩa thành phần: bệ + trường