陛長

bì zhǎng bệ trường

Hán Việt: bệ trường · Pinyin: bì zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bệ) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉时武官名。属虎贲﹐墨绶铜印﹐朝会时立殿中宿卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉时武官名。属虎贲﹐墨绶铜印﹐朝会时立殿中宿卫。