陛階 bì jiē · bệ giai Hán Việt: bệ giai · Pinyin: bì jiē Tổng quan Cấu tạo: 陛 (bệ) + 階 (giai)Pinyinbì jiēHán Việtbệ giaiCấu tạo陛 + 階 · bệ + giai nghĩa thành phần: bệ + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陛级。Tân Hoa Tự Điển 1.即陛级。