陜西 xiá xī · xiểm tây Hán Việt: xiểm tây · Pinyin: xiá xī Tổng quan Cấu tạo: 陜 (xiểm) + 西 (tây)Pinyinxiá xīHán Việtxiểm tâyCấu tạo陜 + 西 · xiểm + tây nghĩa thành phần: xiểm + tây