陝甘寧

shǎn gān níng thiểm cam ninh

Hán Việt: thiểm cam ninh · Pinyin: shǎn gān níng

Tổng quan

các tỉnh Thiểm Tây, Cam Túc và Ninh Hạ

Cấu tạo: (thiểm) + (cam) + (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các tỉnh Thiểm Tây, Cam Túc và Ninh Hạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陕西﹑甘肃﹑宁夏的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陕西﹑甘肃﹑宁夏的合称。

Eng

  • CC-CEDICT Shaanxi, Gansu and Ningxia provinces
  • Cihui Shaanxi, Gansu and Ningxia provinces