升甲 thăng giáp Hán Việt: thăng giáp Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 甲 (giáp)Hán Việtthăng giápCấu tạo升 + 甲 · thăng + giáp nghĩa thành phần: thăng + giáp