陟升 zhì shēng · trắc thăng Hán Việt: trắc thăng · Pinyin: zhì shēng Tổng quan Cấu tạo: 陟 (trắc) + 升 (thăng)Pinyinzhì shēngHán Việttrắc thăngCấu tạo陟 + 升 · trắc + thăng nghĩa thành phần: trắc + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登﹐升登。Tân Hoa Tự Điển 1.登﹐升登。