陟卓 zhì zhuó · trắc trác Hán Việt: trắc trác · Pinyin: zhì zhuó Tổng quan Cấu tạo: 陟 (trắc) + 卓 (trác)Pinyinzhì zhuóHán Việttrắc trácCấu tạo陟 + 卓 · trắc + trác nghĩa thành phần: trắc + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远行。Tân Hoa Tự Điển 1.远行。