陟釐
trắc li
Hán Việt: trắc li · Pinyin: zhì lí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种蕨类植物。生池泽阴湿岩石上﹐一名石发。可入药﹐又可造纸; 指陟厘纸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种蕨类植物。生池泽阴湿岩石上﹐一名石发。可入药﹐又可造纸。 2.指陟厘纸。
Hán Việt: trắc li · Pinyin: zhì lí