陟恪 zhì kè · trắc khác Hán Việt: trắc khác · Pinyin: zhì kè Tổng quan Cấu tạo: 陟 (trắc) + 恪 (khác)Pinyinzhì kèHán Việttrắc khácCấu tạo陟 + 恪 · trắc + khác nghĩa thành phần: trắc + khác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹登假。谓升天。Tân Hoa Tự Điển 1.犹登假。谓升天。