陟明

zhì míng trắc minh

Hán Việt: trắc minh · Pinyin: zhì míng

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓进用贤能。语本《书.舜典》﹕"黜陟幽明。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓进用贤能。语本《书.舜典》﹕"黜陟幽明。"