陟級 trắc cấp Hán Việt: trắc cấp Tổng quan Cấu tạo: 陟 (trắc) + 級 (cấp)Hán Việttrắc cấpCấu tạo陟 + 級 · trắc + cấp nghĩa thành phần: trắc + cấp Nghĩa EngCihui 陟級 zhìjí v.o. <wr.> 1. promote an official 2. be promoted in rank