陟罰

trắc phạt

Hán Việt: trắc phạt

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (phạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獎勵與懲罰。《文選.諸葛亮.出師表》:「陟罰臧否,不宜異同。」

Eng

  • Cihui 陟罰 hìfá v.p. <wr.> promote and demote; reward and punish