陟配

zhì pèi trắc phối

Hán Việt: trắc phối · Pinyin: zhì pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (phối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天子升遐后﹐于祭天时配享; 泛指配享。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子升遐后﹐于祭天时配享。 2.泛指配享。