陟黜

zhì chù trắc truất

Hán Việt: trắc truất · Pinyin: zhì chù

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (truất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官職的升遷或降黜。也作「黜陟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进用与贬黜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进用与贬黜。

Eng

  • Cihui 陟黜 hìchù v. <wr.> promote or demote/dismiss