陡变

dǒu biànđẩu biến

Hán Việt: đẩu biến · Pinyin: dǒu biàn

Tổng quan

đột nhiên thay đổi; đột nhiên biến đổi. 面色陡變 nét mặt đột nhiên thay đổi. 天氣陡變 thời tiết đột nhiên thay đổi

新华 · Tân Hoa Đại lục

突然改变或变化:面色~, 天气~。

Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi đột ngột
  • Tần suất từ đột nhiên biến đổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然改变或变化:面色~, 天气~。

Eng

  • Cihui to change precipitously
  • Tần suất từ to change precipitously

Từ liên quan

Gần nghĩa

变丑 · 变为 · 变乱 · 变了 · 变产 · 变价 · 变位 · 变体