陡壁
đẩu bích
Hán Việt: đẩu bích · Pinyin: dǒu bì
Tổng quan
vách đứng; vách núi dựng đứng. 陡壁懸崖 vách núi dựng đứng; vách núi sừng sững
像墙壁那样直立的岸或山崖:~悬崖。
高峻的山壁。如:「峽谷中,處處可見陡壁,十分壯觀。」
Nghĩa
Việt
- Cihui vách đá dựng đứng
- Cihui vách núi
- Cihui dốc thẳng đứng
- Tần suất từ vách đá dựng đứng , vách núi , dốc thẳng đứng; vách đứng; vách núi dựng đứng. 陡壁懸崖 vách núi dựng đứng; vách núi sừng sững.; vách núi dựng đứng
- Biên soạn cliff; precipice M:²dào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高峻的山壁。如:「峽谷中,處處可見陡壁,十分壯觀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像墙壁那样直立的岸或山崖:~悬崖。
Eng
- Cihui steep cliff; precipice; vertical slope
- Tần suất từ n. cliff; precipice M:²dào