陡岸 đẩu ngạn Hán Việt: đẩu ngạn Tổng quan Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 岸 (ngạn)Hán Việtđẩu ngạnCấu tạo陡 + 岸 · đẩu + ngạn nghĩa thành phần: đẩu + ngạn Nghĩa EngCihui 陡岸 ǒu'àn n. steep coast