陡峻

dǒu jùn đẩu tuấn

Hán Việt: đẩu tuấn · Pinyin: dǒu jùn

Tổng quan

dốc đứng | cao và dốc

Cấu tạo: (đẩu) + (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc đứng | cao và dốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地勢高而陡。《初刻拍案驚奇》卷四:「再行過去,有陡峻高山遮在面前,繞山走去,多是深林。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (地势)高而陡:山崖~。

Eng

  • CC-CEDICT precipitous|high and steep
  • Cihui precipitous; high and steep