陡度 dǒu dù·đẩu độ Hán Việt: đẩu độ · Pinyin: dǒu dù Tổng quan độ dốc; dốc Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 度 (độ)Pinyindǒu dùHán Việtđẩu độTừ loạidanhCấu tạo陡 + 度 · đẩu + độ nghĩa thành phần: đẩu + độ Nghĩa ViệtVietPhrases dốcTần suất từ độ dốc; độ dốc; dốc; dốcBiên soạn gradientEngCihui gradientTần suất từ n. <phy.> gradient Từ liên quan Gần nghĩa度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏