陡恁 đẩu nhẫm Hán Việt: đẩu nhẫm Tổng quan Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 恁 (nhẫm)Hán Việtđẩu nhẫmCấu tạo陡 + 恁 · đẩu + nhẫm nghĩa thành phần: đẩu + nhẫm