陡斜 đẩu tà Hán Việt: đẩu tà Tổng quan Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 斜 (tà)Hán Việtđẩu tàCấu tạo陡 + 斜 · đẩu + tà nghĩa thành phần: đẩu + tà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 峻峭傾斜。如:「陡斜的山坡走起來特別吃力!」