陡槽 đẩu tào Hán Việt: đẩu tào Tổng quan Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 槽 (tào)Hán Việtđẩu tàoCấu tạo陡 + 槽 · đẩu + tào nghĩa thành phần: đẩu + tào Nghĩa EngCihui 陡槽 ǒucáo n. water chute