陡直

dǒu zhí đẩu trực

Hán Việt: đẩu trực · Pinyin: dǒu zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (trực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 峻峭筆直。如:「這片石林由石灰岩淋溶而成,陡直秀峭,為一天然奇景。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 几乎是笔直的。

Eng

  • Cihui 陡直 ǒuzhí v.p. steep and straight