陡覺 đẩu giác Hán Việt: đẩu giác Tổng quan Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 覺 (giác)Hán Việtđẩu giácCấu tạo陡 + 覺 · đẩu + giác nghĩa thành phần: đẩu + giác Nghĩa EngCihui 陡覺 ǒujué v. feel all of a sudden