陡跌

dǒu diē đẩu điệt

Hán Việt: đẩu điệt · Pinyin: dǒu diē

Tổng quan

giảm mạnh (về giá cả)

Cấu tạo: (đẩu) + (điệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm mạnh (về giá cả)

Eng

  • CC-CEDICT precipitous drop (in price)
  • Cihui precipitous drop (in price)