陡重 dǒu zhòng · đẩu trọng Hán Việt: đẩu trọng · Pinyin: dǒu zhòng Tổng quan Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 重 (trọng)Pinyindǒu zhòngHán Việtđẩu trọngCấu tạo陡 + 重 · đẩu + trọng nghĩa thành phần: đẩu + trọng Nghĩa EngCihui 陡重 ǒuzhòng v.p. suddenly worsen