院場

yuàn chǎng viện tràng

Hán Việt: viện tràng · Pinyin: yuàn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (viện) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代征收盐税的场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代征收盐税的场所。