院感

yuàn gǎn viện cảm

Hán Việt: viện cảm · Pinyin: yuàn gǎn

Tổng quan

nhiễm trùng bệnh viện; nhiễm khuẩn bệnh viện (viết tắt của 醫院感染|医院感染)

Cấu tạo: (viện) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiễm trùng bệnh viện; nhiễm khuẩn bệnh viện (viết tắt của 醫院感染|医院感染)

Eng

  • CC-CEDICT hospital-acquired infection; nosocomial infection (abbr. for 醫院感染|医院感染[yi1 yuan4 gan3 ran3])
  • Cihui hospital-acquired infection; nosocomial infection (abbr. for 醫院感染|医院感染)