院畫

yuàn huà viện họa

Hán Việt: viện họa · Pinyin: yuàn huà

Tổng quan

tranh cung đình

Cấu tạo: (viện) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh cung đình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宋代"翰林图画院"中宫廷画家的作品。它们在形式上工整﹑细致﹐但往往缺乏生气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宋代"翰林图画院"中宫廷画家的作品。它们在形式上工整﹑细致﹐但往往缺乏生气。