院系 viện hệ Hán Việt: viện hệ Tổng quan Cấu tạo: 院 (viện) + 系 (hệ)Hán Việtviện hệCấu tạo院 + 系 · viện + hệ nghĩa thành phần: viện + hệ Nghĩa EngCihui 院系 uàn-xì* p.w. colleges and departments (of a university)