院線
viện tuyến
Hán Việt: viện tuyến · Pinyin: yuàn xiàn
Tổng quan
chuỗi rạp chiếu phim (viết tắt của 電影院線|电影院线)
Nghĩa
Việt
- Cihui chuỗi rạp chiếu phim (viết tắt của 電影院線|电影院线)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 电影发行放映的一种机制,由一个发行主体和若干影院组成,实行统一排片,统一管理。是英语theater chain的直译。
Eng
- CC-CEDICT theater chain (abbr. for 電影院線|电影院线)
- Cihui theater chain (abbr. for 電影院線|电影院线)