陣形

zhèn xíng trận hình

Hán Việt: trận hình · Pinyin: zhèn xíng

Tổng quan

trận hình

Cấu tạo: (trận) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trận hình

ja

  • JMdict battle formation|military formation