陣攣 trận luyên Hán Việt: trận luyên Tổng quan (y học) chứng giật rung Cấu tạo: 陣 (trận) + 攣 (luyên)Hán Việttrận luyênCấu tạo陣 + 攣 · trận + luyên nghĩa thành phần: trận + luyên Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng giật rung