陣氣 zhèn qì · trận khí Hán Việt: trận khí · Pinyin: zhèn qì Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 氣 (khí)Pinyinzhèn qìHán Việttrận khíCấu tạo陣 + 氣 · trận + khí nghĩa thành phần: trận + khí