陣漠

trận mạc

Hán Việt: trận mạc

Tổng quan

Vùng đất rộng, nơi quân đội hai bên đánh nhau

Cấu tạo: 阵 (trận) + 漠 (mạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

漠䳭 · 漠北 · 漠南 · 漠河 · 漠漠 · 漠然 · 漠视 · 阵亡