陣狂怒 trận cuồng nộ Hán Việt: trận cuồng nộ Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 狂 (cuồng) + 怒 (nộ)Hán Việttrận cuồng nộCấu tạo陣 + 狂 + 怒 · trận + cuồng + nộ nghĩa thành phần: trận + cuồng + nộ Nghĩa EngCihui storm of anger