陣角 zhèn jiǎo · trận giác Hán Việt: trận giác · Pinyin: zhèn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 角 (giác)Pinyinzhèn jiǎoHán Việttrận giácCấu tạo陣 + 角 · trận + giác nghĩa thành phần: trận + giác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戰陣中位於最前方的部分。《三國演義》第三五回:「行不數里,只見山後塵頭大起,呂曠、呂翔引軍來到。兩邊各射住陣角。」也作「陣腳」。