陣頭

zhèn tóu trận đầu

Hán Việt: trận đầu · Pinyin: zhèn tóu

Tổng quan

đầu trận: trước trận

Cấu tạo: (trận) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu trận: trước trận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民俗節慶時,參加表演的業餘樂團或遊藝團體。如臺灣地區廟會時迎神行列中的南管、北管、宋江陣、車鼓弄等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战斗行列之首; 雷阵雨来临前乌云翻滚﹐电闪雷鸣的景象。亦指阵雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战斗行列之首。 2.雷阵雨来临前乌云翻滚﹐电闪雷鸣的景象。亦指阵雨。

ja

  • JMdict head of an army