陣頭風 zhèn tóu fēng · trận đầu phong Hán Việt: trận đầu phong · Pinyin: zhèn tóu fēng Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 頭 (đầu) + 風 (phong)Pinyinzhèn tóu fēngHán Việttrận đầu phongCấu tạo陣 + 頭 + 風 · trận + đầu + phong nghĩa thành phần: trận + đầu + phong