陣首 zhèn shǒu · trận thủ Hán Việt: trận thủ · Pinyin: zhèn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 首 (thủ)Pinyinzhèn shǒuHán Việttrận thủCấu tạo陣 + 首 · trận + thủ nghĩa thành phần: trận + thủ Nghĩa EngCihui 陣首 zhènshǒu n. forward echelons of combat troops