陣馬 zhèn mǎ · trận mã Hán Việt: trận mã · Pinyin: zhèn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 馬 (mã)Pinyinzhèn mǎHán Việttrận mãCấu tạo陣 + 馬 · trận + mã nghĩa thành phần: trận + mã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 元、明時稱呼男人的俗語。《永樂大典戲文三種.宦門子弟錯立身.第四出》:「婆婆且住,聽說與:陣馬挨樓滿,不成誤看的!」