除…外 Tổng quan trừ, không kể, (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi hơn Cấu tạo: 除 (trừ) + … + 外 (ngoại)Cấu tạo除 + … + 外 Nghĩa ViệtCihui trừ, không kể, (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi hơn