除喪

chú sàng trừ tang

Hán Việt: trừ tang · Pinyin: chú sàng

Tổng quan

xả tang: hết tang/đoạn tang

Cấu tạo: (trừ) + (tang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xả tang: hết tang/đoạn tang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除服。

Eng

  • Cihui 除喪 húsàng v.o. <wr.> cease mourning when the period is over